WinHSK

杯子

HSK1n
0 · Lv.1
bēizi

cốc, chén, ly

cup; glass 把 杯子 斟满 replenish/refill one's glass

漢越 bôi tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盛饮料或其他液体的器具,多为圆柱状或下部略细,一般容积不大
义项 nHSK1

cốc, chén, ly

免费例句

这些杯子,你喜欢哪一个?

Zhèxiē bēizi, nǐ xǐhuān nǎ yī gè?

HSK2

Mấy cái cốc này, cậu thích cái nào?

Which one of these cups do you like?

你看见我的杯子了吗?

HSK1

桌子上有几个杯子。

Zhuō zi shàng yǒu jǐ gè bēi zi.

HSK2

Trên bàn có mấy cái cốc.

There are a few cups on the table.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50