拼
杯子
HSK1n 0 · Lv.1
bēizi
cốc, chén, ly
cup; glass 把 杯子 斟满 replenish/refill one's glass
漢越 bôi tử
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cốc, chén, ly
cup; glass 把 杯子 斟满 replenish/refill one's glass
认识每个字,再去看它们组成的词 →