WinHSK

杰克

HSK6n
0 · Lv.1
jié

Jack (tên)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名
义项 nHSK6

Jack (tên)

人名

免费例句

大家可以叫我杰克。

Dàjiā kěyǐ jiào wǒ Jiékè.

HSK1

Mọi người có thể gọi tôi là Jack.

Everyone can call me Jack.

杰克是我的好朋友。

Jiékè shì wǒ de hǎo péngyou.

HSK1

Jack là người bạn tốt của tôi.

Jack is my good friend.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50