WinHSK

杰出

HSK6adj
0 · Lv.1
jiéchū

xuất chúng; kiệt xuất; xuất sắc; lỗi lạc; phi thường; tuyệt vời (tài năng, thành tích)

漢越 kiệt xuất

例句

Câu ví dụ
免费例句

人是大自然最杰出的作品。

HSK5

中国历史上出现过很多父子文学家,宋代的苏洵与其儿子苏轼、苏辙就是其中的杰出代表。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan