WinHSK

松动

HSK4adj, v
0 · Lv.1
sōnɡdònɡ

rộng; rộng ra

come/work loose

漢越 tùng động

例句

Câu ví dụ
免费例句

人上了年纪,牙齿也有点松动了。

rén shàng le niánjì, yáchǐ yě yǒudiǎn sōngdòng le.

HSK5

Người cao tuổi, răng cũng lung lay chút ít.

As people get older, their teeth become a bit loose.

他在谈判中口气松动了。

Tā zài tánpàn zhōng kǒuqì sōngdòng le.

HSK6

Anh ấy đã mềm dẻo hơn trong đàm phán.

He softened his stance during the negotiations.

她的牙齿有些松动了。

Tā de yáchǐ yǒuxiē sōngdòng le.

HSK5

Răng của cô ấy hơi lung lay.

Her teeth are a bit loose.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50