WinHSK

松涛

HSK7-9n
0 · Lv.1
sōngtāo

tiếng thông reo (khi có gió thổi)

soughing/whistling of wind in the pines

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 松树被风吹动时所发出的像波涛一样的声音
义项 nHSK7-9

tiếng thông reo (khi có gió thổi)

松树被风吹动时所发出的像波涛一样的声音

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan