拼
松绑
HSK7-9v 0 · Lv.1
sōnɡbǎnɡ
(nghĩa bóng) để giảm bớt các hạn chế
free sb or an organization from unnecessary restrictions; give sb (a) free rein
漢越 tùng bảng
例句
Câu ví dụ免费例句
快给它松绑。
Kuài gěi tā sōngbǎng.
≈HSK5
Nhanh cởi trói cho nó.
Untie it quickly.
快给它松绑。
Kuài gěi tā sōngbǎng.
≈HSK6
Nhanh cởi trói cho nó.
Untie it quickly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分