WinHSK

板块

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎnkuài

khối; tảng; súc

constituent parts 教育 板块 education sector [ 相关词条 ] 板块构造学说 [名] plate tectonics 板块学说 [名] plate tectonics 板块运动 [名] plate motion/movement

漢越 bản khối

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 板状的块体
  2. 板块构造理论所谓由地壳分裂而成的巨大而可移动的块体
义项 nHSK7-9

khối; tảng; súc

板状的块体

义项 nHSK7-9

phiến đá; tầng

板块构造理论所谓由地壳分裂而成的巨大而可移动的块体

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50