WinHSK

板块

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎnkuài

khối; tảng; súc

constituent parts 教育 板块 education sector [ 相关词条 ] 板块构造学说 [名] plate tectonics 板块学说 [名] plate tectonics 板块运动 [名] plate motion/movement

漢越 bản khối

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50