拼
板栗
HSK1n 0 · Lv.1
bǎnlì
hạt dẻ
Chinese chestnut
漢越 bản lật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 栗子
等级
义项 ①n≈HSK1
hạt dẻ
栗子
免费例句
我想买一些板栗回家。
Wǒ xiǎng mǎi yīxiē bǎnlì huí jiā.
≈HSK4
Tôi muốn mua một ít hạt dẻ về nhà.
I want to buy some chestnuts to take home.
我小时候经常捡板栗。
Wǒ xiǎoshíhou jīngcháng jiǎn bǎnlì.
≈HSK5
Hồi nhỏ tôi thường đi nhặt hạt dẻ.
I often picked up chestnuts when I was a child.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分