拼
极致
HSK5n 0 · Lv.1
jízhì
tột bậc; tột độ; tột đỉnh; đỉnh điểm; trình độ cao nhất
ultimate attainment; highest achievement; acme
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tột bậc; tột độ; tột đỉnh; đỉnh điểm; trình độ cao nhất
ultimate attainment; highest achievement; acme