WinHSK

构图

HSK5v
0 · Lv.1
ɡòutú

kết cấu; cấu trúc; phác hoạ (thành một bức tranh hoàn chỉnh theo chủ đề tư tưởng và đề tài.); vẽ mô-típ

漢越 cấu đồ

例句

Câu ví dụ
免费例句

这幅画的构图很独特。

Zhè fú huà de gòutú hěn dútè.

HSK5

Cấu trúc của bức tranh này rất đặc biệt.

The composition of this painting is very unique.

他的作品特点鲜明:从内容上看,往往给人一种悲凉、孤寂的感觉;从形式上看,一是正方构图,二是无标题。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan