拼
构建
HSK7-9v 0 · Lv.1
gòujiàn
xây dựng (thường dùng với vật trừu tượng)
construct; establish; constitute; set up 构建 新型大国关系 build a new model of major-country relationship 构建 新体系/理论 construct a new system/theory 构建 和谐社会 build a harmonious society
漢越 cấu kiến
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分