WinHSK
返回查词
gòu
ㄍㄡˋ
HSK5n, v单字

cấu tạo; kết hợp; kết cấu

漢越 cấu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 构造;组合
  2. 结成 (用于抽象事物)
  3. 指文艺作品
  4. 落叶乔木,树身高大,开淡绿色小花,果实橘黄色。木材可制造家具,树皮是制造桑皮纸和宣纸的重要原料。

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

cấu tạo; kết hợp; kết cấu

构造;组合

这张照片的构图非常好。

Zhè zhāng zhàopiàn de gòutú fēicháng hǎo.

HSK5

Bố cục của bức ảnh này rất đẹp.

The composition of this photo is very good.

放心吧,我身体结实着呢,流感对我构不成威胁。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

cấu thành; tạo thành

结成 (用于抽象事物)

他正在构思一部新小说。

Tā zhèngzài gòusī yī bù xīn xiǎoshuō.

HSK5

Anh ấy đang nghĩ một tiểu thuyết mới.

He is conceiving a new novel.

义项 nHSK5

tác phẩm; tác phẩm văn nghệ

指文艺作品

他的作品堪称佳作。

Tā de zuòpǐn kānchēng jiāzuò.

HSK6

Tác phẩm của ông ấy có thể được coi là một tuyệt tác.

His work can be called a masterpiece.

这本书是文学史上的佳作。

Zhè běn shū shì wénxué shǐ shàng de jiāzuò.

HSK6

Cuốn sách này là một tác phẩm xuất sắc trong lịch sử văn học.

This book is a masterpiece in literary history.

义项 nHSK5

cây dướng (dùng làm giấy)

落叶乔木,树身高大,开淡绿色小花,果实橘黄色。木材可制造家具,树皮是制造桑皮纸和宣纸的重要原料。

义项 nHSK5

Họ Cấu

Tình huống & hội thoại

你打好几个喷嚏了,感冒了?HSK5
你打好几个喷嚏了,感冒了?
不会的。
好像最近又有流感,你还是注意点儿。
放心吧,我身体结实着呢,流感对我构不成威胁。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️