cấu tạo; kết hợp; kết cấu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 构造;组合
- 结成 (用于抽象事物)
- 指文艺作品
- 落叶乔木,树身高大,开淡绿色小花,果实橘黄色。木材可制造家具,树皮是制造桑皮纸和宣纸的重要原料。
- 姓
义项
Nghĩacấu tạo; kết hợp; kết cấu
构造;组合
这张照片的构图非常好。
Zhè zhāng zhàopiàn de gòutú fēicháng hǎo.
Bố cục của bức ảnh này rất đẹp.
The composition of this photo is very good.
放心吧,我身体结实着呢,流感对我构不成威胁。
cấu thành; tạo thành
结成 (用于抽象事物)
他正在构思一部新小说。
Tā zhèngzài gòusī yī bù xīn xiǎoshuō.
Anh ấy đang nghĩ một tiểu thuyết mới.
He is conceiving a new novel.
tác phẩm; tác phẩm văn nghệ
指文艺作品
他的作品堪称佳作。
Tā de zuòpǐn kānchēng jiāzuò.
Tác phẩm của ông ấy có thể được coi là một tuyệt tác.
His work can be called a masterpiece.
这本书是文学史上的佳作。
Zhè běn shū shì wénxué shǐ shàng de jiāzuò.
Cuốn sách này là một tác phẩm xuất sắc trong lịch sử văn học.
This book is a masterpiece in literary history.
cây dướng (dùng làm giấy)
落叶乔木,树身高大,开淡绿色小花,果实橘黄色。木材可制造家具,树皮是制造桑皮纸和宣纸的重要原料。
Họ Cấu
姓
Tình huống & hội thoại
你打好几个喷嚏了,感冒了?HSK5
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️