拼
构思
HSK7-9v 0 · Lv.1
gòusī
nghĩ; suy nghĩ; hình dung
form (a literary composition); conceive; construct 构思
漢越 cấu tư
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghĩ; suy nghĩ; hình dung
form (a literary composition); conceive; construct 构思