WinHSK

构想

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
gòuxiǎng

ý tứ; ý nghĩ; lối suy nghĩ

idea; concept; conception

漢越 cấu tưởng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从整体上考虑一件事情应该怎么做
  2. 形成的想法
义项 vHSK7-9

ý tứ; ý nghĩ; lối suy nghĩ

从整体上考虑一件事情应该怎么做

免费例句

行动之前先进行头脑热身,构想好要做之事的每个细节,梳理清楚思路,这样当我们行动时,便会得心应手。

HSK5

她构想了一种创新的方法。

Tā gòuxiǎng le yī zhǒng chuàngxīn de fāngfǎ.

HSK6

Cô ấy đã nghĩ ra một phương pháp sáng tạo.

She conceived an innovative method.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

ý tưởng

形成的想法

免费例句

她提出了一个很好的构想。

Tā tíchū le yī gè hěn hǎo de gòuxiǎng.

HSK6

Cô ấy đưa ra một ý tưởng rất hay.

She proposed a very good concept.

这个构想值得我们考虑。

Zhège gòuxiǎng zhíde wǒmen kǎolǜ.

HSK6

Ý tưởng này đáng để chúng ta cân nhắc.

This concept is worth our consideration.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan