拼
枉死
HSK7-9adv, v 0 · Lv.1
wǎngsǐ
uổng mạng; chết oan; uổng tử
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 冤屈而死
等级
义项 ①adv, v≈HSK7-9
uổng mạng; chết oan; uổng tử
冤屈而死
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
uổng mạng; chết oan; uổng tử
uổng mạng; chết oan; uổng tử
冤屈而死