拼
林彪
HSK1n 0 · Lv.1
línbiāo
Lin Biao (1908-1971), lãnh đạo quân đội Trung Quốc vào thời kỳ Cách mạng Văn hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Lin Biao (1908-1971), Chinese army leader at time of the Cultural Revolution
等级
义项 ①n≈HSK1
Lin Biao (1908-1971), lãnh đạo quân đội Trung Quốc vào thời kỳ Cách mạng Văn hóa
Lin Biao (1908-1971), Chinese army leader at time of the Cultural Revolution
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分