WinHSK

果仁

HSK7-9n
0 · Lv.1
guǒrén

hạt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

是那颗夏威夷果仁。

Shì nà kē xiàwēiyí guǒrén.

HSK6

Đây là hạt macadamia.

It's that macadamia nut.