拼
果仁
HSK7-9n 0 · Lv.1
guǒrén
hạt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
是那颗夏威夷果仁。
Shì nà kē xiàwēiyí guǒrén.
≈HSK6
Đây là hạt macadamia.
It's that macadamia nut.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hạt
是那颗夏威夷果仁。
Shì nà kē xiàwēiyí guǒrén.
Đây là hạt macadamia.
It's that macadamia nut.