拼
枝丫
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhīyā
chạc cây
branch; twig 多结/弯曲的 枝丫 gnarled/contorted branch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 枝杈也作枝桠
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chạc cây
枝杈也作枝桠
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chạc cây
branch; twig 多结/弯曲的 枝丫 gnarled/contorted branch
chạc cây
枝杈也作枝桠