WinHSK

枝叶

HSK6n
0 · Lv.1
zhīyè

cành lá; thứ vụn vặt; thứ lặt vặt

branches and leaves—nonessentials; minor details 枝叶 繁茂 be a mass of branches and leaves; have luxuriant foliage

漢越 chi diệp

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan