WinHSK

枣树

HSK7-9n
0 · Lv.1
zǎoshù

cây táo tàu; cây táo đỏ

jujube tree

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这棵枣树有五十年了。

Zhè kē zǎoshù yǒu wǔshí nián le.

HSK4

Cây táo tàu này đã 50 năm tuổi rồi.

This jujube tree is fifty years old.

枣树春天开很多小花。

Zǎoshù chūntiān kāi hěn duō xiǎo huā.

HSK5

Mùa xuân cây táo tàu ra nhiều hoa nhỏ.

Jujube trees bloom many small flowers in spring.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50