拼
枪毙
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiāngbì
xử bắn
漢越 thương tễ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用枪打死(多用于执行死刑)。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
xử bắn
用枪打死(多用于执行死刑)。
免费例句
他们决定明天枪毙罪犯。
tāmen juédìng míngtiān qiāngbì zuìfàn.
≈HSK6
Họ quyết định xử bắn tội phạm vào ngày mai.
They decided to execute the criminal by shooting tomorrow.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分