拼
枪膛
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiāngtáng
nòng súng
bore (of gun)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 枪里放子弹和射击时子弹通过的地方。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nòng súng
枪里放子弹和射击时子弹通过的地方。
免费例句
枪膛里面没有子弹。
Qiāngtáng lǐmiàn méiyǒu zǐdàn.
≈HSK6
Trong nòng súng không có đạn.
There are no bullets in the gun barrel.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分