WinHSK

枯燥

HSK6adj
0 · Lv.1
kūzào

khô khan; đơn điệu; buồn tẻ; nhàm chán

漢越 khô táo

例句

Câu ví dụ
免费例句

这本书很枯燥。

zhè běn shū hěn kūzào.

HSK5

Cuốn sách này rất nhàm chán.

This book is very boring.

一个活动内容枯燥,一个活动热烈有趣,难免造成时间知觉上的差异。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50