WinHSK

枯瘦

HSK6adj
0 · Lv.1
shòu

gầy khô; gầy đét; khẳng khiu

emaciated; skinny 形容 枯瘦 look thin and worn; look emaciated 枯瘦 如柴 be skinny; be all skin and bones; be a bag of bones

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 干瘪消瘦
义项 adjHSK6

gầy khô; gầy đét; khẳng khiu

干瘪消瘦

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan