拼
枯竭
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kūjié
khô cạn
漢越 khô kiệt
例句
Câu ví dụ免费例句
水库里的水枯竭了。
shuǐkù lǐ de shuǐ kūjié le.
≈HSK6
Nước trong hồ chứa đã khô cạn.
The water in the reservoir has dried up.
江河枯竭令人担忧。
Jiānghé kūjié lìng rén dānyōu.
≈HSK6
Sông ngòi cạn kiệt khiến người lo lắng.
The drying up of rivers is worrying.
他的热情逐渐枯竭。
tā de rèqíng zhújiàn kūjié.
≈HSK6
Nhiệt huyết của anh ấy dần cạn kiệt.
His enthusiasm gradually dried up.
他的精力完全枯竭了。
Tā de jīnglì wánquán kūjié le.
≈HSK6
Anh ấy đã cạn kiệt sức lực.
His energy is completely exhausted.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分