拼
枯荣
HSK6adj 0 · Lv.1
kūróng
khô khốc; héo quắt; thăng trầm; tuần hoàn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 荣枯
等级
义项 ①adj≈HSK6
khô khốc; héo quắt; thăng trầm; tuần hoàn
荣枯
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khô khốc; héo quắt; thăng trầm; tuần hoàn
khô khốc; héo quắt; thăng trầm; tuần hoàn
荣枯