拼
枯黄
HSK6stt, adj 0 · Lv.1
kūhuánɡ
khô vàng; khô héo; úa vàng
漢越 khô hoàng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 干枯焦黄
等级
义项 ①stt, adj≈HSK6
khô vàng; khô héo; úa vàng
干枯焦黄
免费例句
过了中秋,树叶逐渐枯黄。
Guò le zhōngqiū, shùyè zhújiàn kūhuáng.
≈HSK5
Qua Trung thu, lá cây dần dần khô vàng.
After the Mid-Autumn Festival, the leaves gradually turn yellow and withered.
小时候,有一年冬天,我与父亲去农场干活儿,发现有棵树已经死了,它的树皮已经剥落,枝干也完全枯黄了。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分