WinHSK

架构

HSK5n, v
0 · Lv.1
jiàgòu

xây dựng; kiến thiết; kiến tạo

framework; structure

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 构筑;建造
  2. 框架结构或格局
义项 vHSK5

xây dựng; kiến thiết; kiến tạo

构筑;建造

免费例句

我们一定都听过这样的观点:“云计算”将成为信息架构的未来。

HSK6

公司的架构需要改进。

Gōngsī de jiàgòu xūyào gǎijìn.

HSK6

Cấu trúc công ty cần được cải tiến.

The company's structure needs improvement.

义项 nHSK5

cơ cấu; cấu trúc; mô hình

框架结构或格局

免费例句

这个软件的架构很复杂。

zhège ruǎnjiàn de jiàgòu hěn fùzá.

HSK6

Cấu trúc của phần mềm này rất phức tạp.

The architecture of this software is very complex.

这是系统的总体架构。

Zhè shì xìtǒng de zǒngtǐ jiàgòu.

HSK6

Đây là cấu trúc tổng thể của hệ thống.

This is the overall architecture of the system.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan