WinHSK

枷销

HSK1n
0 · Lv.1
jiāxiāo

dây chuyền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chains
  2. fetters
  3. shackles
  4. yoke
义项 nHSK1

dây chuyền

chains

义项 nHSK1

kiềng xích

fetters

义项 nHSK1

xiềng xích

shackles

义项 nHSK1

ách

yoke

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan