拼
枷锁
HSK1n 0 · Lv.1
jiāsuǒ
gông xiềng; gông cùm; xiềng xích
yoke; chains; shackles; fetters 无形的 枷锁 intangible chains 精神 枷锁 spiritual/mental shackles 粉碎 枷锁 smash up the fetters 摆脱 枷锁 throw/cast/fling/shake off the yoke
漢越 gia toả
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分