WinHSK

枷锁

HSK1n
0 · Lv.1
jiāsuǒ

gông xiềng; gông cùm; xiềng xích

yoke; chains; shackles; fetters 无形的 枷锁 intangible chains 精神 枷锁 spiritual/mental shackles 粉碎 枷锁 smash up the fetters 摆脱 枷锁 throw/cast/fling/shake off the yoke

漢越 gia toả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 枷和锁是古时两种刑具,比喻所受的压迫的束缚
义项 nHSK1

gông xiềng; gông cùm; xiềng xích

枷和锁是古时两种刑具,比喻所受的压迫的束缚

免费例句

他努力挣脱思想的枷锁。

Tā nǔlì zhèngtuō sīxiǎng de jiāsuǒ.

HSK6

Anh ấy cố gắng thoát khỏi xiềng xích tư tưởng.

He strives to break free from the shackles of his thoughts.

你之前说过,这部作品试图挣脱传统的枷锁,不刻意为现代舞而作?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan