拼
柏树
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǎishù
cây bách; bách xù
cypress
漢越 bá thụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种常绿树,通常用于园艺和风景美化。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cây bách; bách xù
一种常绿树,通常用于园艺和风景美化。
免费例句
这棵柏树又高又细。
zhè kē bǎishù yòu gāo yòu xì.
≈HSK6
Cây bách này vừa cao vừa mảnh.
This cypress tree is tall and slender.
明代永乐、嘉靖年间,修建了很多皇家祭祀的坛庙,在这些坛庙里广植长寿常青、木质芳香、经久不腐的柏树。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分