WinHSK

某人

HSK5pro
0 · Lv.1
mǒurén

ai đó; một ai đó; một người nào đó

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某个人; 用于指代不具体指明的特定人物
  2. 用来代表自己的名字
义项 proHSK5

ai đó; một ai đó; một người nào đó

某个人; 用于指代不具体指明的特定人物

免费例句

古时候,某人想向一个财主借牛,于是派人给财主送去一封借牛的信。

HSK5

当听到某人千篇一律的赞扬时,尽管知道对方是真诚的,但听得太多,也就不觉得荣耀了。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 proHSK5

tôi; bản thân tôi (dùng sau họ để chỉ chính mình)

用来代表自己的名字

免费例句

我赵某人从不骗人。

Wǒ Zhào mǒurén cóng bù piàn rén.

HSK5

Họ Triệu tôi chưa bao giờ lừa người.

I, Zhao, never deceive people.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan