WinHSK

某处

HSK5n
0 · Lv.1
mǒuchù

một nơi nào đó

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某个地方。
义项 nHSK5

một nơi nào đó

某个地方。

免费例句

这位大臣花了三个月的时间,终于打听到某处人家有一匹千里马。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan