拼
某时
HSK5adv 0 · Lv.1
mǒushí
một lúc nào đó
sometime; such and such an hour
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某个时候。
等级
义项 ①adv≈HSK5
một lúc nào đó
某个时候。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
một lúc nào đó
sometime; such and such an hour
một lúc nào đó
某个时候。