拼
某某
HSK5pro 0 · Lv.1
mǒumǒu
ai đó; người nào đó; vật nào đó
so-and-so; someone 某某 医院 a certain hospital 某某 人 someone 某某 经理 manager so-and-so
漢越
字解构
Phân tích chữ某mǒuHSK5mỗ (chỉ một người hay một vật có tên nhưng không nói ra)某mǒuHSK5mỗ (chỉ một người hay một vật có tên nhưng không nói ra)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分