拼
某某
HSK5pro 0 · Lv.1
mǒumǒu
ai đó; người nào đó; vật nào đó
so-and-so; someone 某某 医院 a certain hospital 某某 人 someone 某某 经理 manager so-and-so
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某某人;某某物
等级
义项 ①pro≈HSK5
ai đó; người nào đó; vật nào đó
某某人;某某物
免费例句
昨天有人给我打电话了。
Zuótiān yǒurén gěi wǒ dǎ diànhuà le.
≈HSK3
Hôm qua ai đó đã gọi điện cho tôi.
Someone called me yesterday.
有人说今天要下雨。
Yǒurén shuō jīntiān yào xià yǔ.
≈HSK3
Ai đó nói hôm nay sẽ mưa.
Someone said it's going to rain today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分