WinHSK

染菌

HSK6v
0 · Lv.1
rǎnjūn

nhiễm trùng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. nhiễm trùng
  2. 受到传染
义项 vHSK6

nhiễm trùng

nhiễm trùng

免费例句

小心伤口感染细菌。

xiǎoxīn shāngkǒu gǎnrǎn xìjūn.

HSK5

Cẩn thận vết thương bị nhiễm khuẩn.

Be careful that the wound doesn't get infected with bacteria.

义项 vHSK6

nhiễm trùng

受到传染

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan