拼
染菌
HSK6v 0 · Lv.1
rǎnjūn
nhiễm trùng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小心伤口感染细菌。
xiǎoxīn shāngkǒu gǎnrǎn xìjūn.
≈HSK5
Cẩn thận vết thương bị nhiễm khuẩn.
Be careful that the wound doesn't get infected with bacteria.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分