WinHSK

柔和

HSK7-9adj
0 · Lv.1
róuhé

dịu dàng; êm dịu; nhẹ nhàng; mềm mại

soft; gentle; mild; tender 柔和 的声音 gentle/mild voice; soft tone 柔和 的色调 subdued tone of colour 柔和 的光线 soft light 性情 柔和 have a mild/gentle disposition 线条 柔和 soft lines 手感 柔和 soft to the touch/feel; feel soft

漢越 nhu hoà

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 温和而不强烈;软和
义项 adjHSK7-9

dịu dàng; êm dịu; nhẹ nhàng; mềm mại

温和而不强烈;软和

免费例句

他用柔和的语气说话。

Tā yòng róuhé de yǔqì shuōhuà.

HSK5

Anh nói với giọng nhẹ nhàng.

He speaks in a gentle tone.

这道光线很柔和。

zhè dào guāngxiàn hěn róuhé.

HSK5

Ánh sáng này rất dịu nhẹ.

This ray of light is very soft.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan