拼
柔性
HSK6n, adj 0 · Lv.1
róuxìng
nhu tính; tính dẻo; tính dễ uốn; tính không cứng
flexible; able to make changes 柔性 处理 handle flexibly
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhu tính; tính dẻo; tính dễ uốn; tính không cứng
flexible; able to make changes 柔性 处理 handle flexibly