拼
柜子
HSK5n 0 · Lv.1
guìzi
tủ; cái tủ
cupboard; cabinet
漢越 quỹ tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 收藏衣物、文件、书籍等用的器具
等级
义项 ①n≈HSK5
tủ; cái tủ
收藏衣物、文件、书籍等用的器具
免费例句
实木柜子质量非常好。
shímù guìzi zhìliàng fēicháng hǎo.
≈HSK4
Tủ gỗ có chất lượng rất tốt.
The solid wood cabinet is of very good quality.
新柜子放在卧室的角落里。
Xīn guìzi fàng zài wòshì de jiǎoluò lǐ.
≈HSK4
Cái tủ mới được đặt trong góc phòng ngủ.
The new cabinet is placed in the corner of the bedroom.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分