拼
查勘
HSK7-9v 0 · Lv.1
chákān
điều tra tại chỗ; điều tra hiện trường
survey; prospect; explore 查勘 南极的矿产储量 explore mineral deposits in the Antarctic regions 查勘 石油矿藏 prospect for oil deposits 查勘 边界/地形 survey the boundaries/terrain
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 实地查看或调查
等级
义项 ①v≈HSK7-9
điều tra tại chỗ; điều tra hiện trường
实地查看或调查
免费例句
地质队深入山区查勘矿藏。
Dìzhì duì shēnrù shānqū chákān kuàngcáng.
≈HSK6
Đội địa chất đã vào sâu vùng núi để khảo sát khoáng sản.
The geological team went deep into the mountains to survey mineral deposits.
工作人员正在查勘现场。
Gōngzuò rényuán zhèngzài chákān xiànchǎng.
≈HSK7-9
Nhân viên đang khảo sát hiện trường.
The staff are surveying the scene.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分