WinHSK

查岗

HSK6v, sv
0 · Lv.1
chágǎng

kiểm tra chốt; kiểm tra vị trí trực

supervise sb's work

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 查哨
  2. 检查岗位上工作人员的工作情况。
义项 v, svHSK6

kiểm tra chốt; kiểm tra vị trí trực

查哨

免费例句

夜里会有保安查岗。

Yè lǐ huì yǒu bǎo'ān chágǎng.

HSK7-9

Ban đêm sẽ có bảo vệ kiểm tra chốt.

There will be security guards checking posts at night.

义项 v, svHSK6

kiểm tra (tình hình công việc của nhân viên)

检查岗位上工作人员的工作情况。

免费例句

你去查岗看看情况。

Nǐ qù chágǎng kànkan qíngkuàng.

HSK6

Bạn đi kiểm tra gác xem tình hình thế nào.

Go check the post and see how things are.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan