WinHSK

查找

HSK4v
0 · Lv.1
cházhǎo

tìm kiếm

漢越 tra trảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 查;寻找
义项 vHSK4

tìm kiếm

查;寻找

免费例句

我找不到我的手机了。

Wǒ zhǎo bù dào wǒ de shǒujī le.

HSK4

Tôi không tìm thấy điện thoại của mình.

I can't find my phone.

他在查找失踪的文件。

Tā zài cházhǎo shīzōng de wénjiàn.

HSK5

Anh ấy đang tìm kiếm tài liệu bị mất.

He is searching for the missing documents.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan