WinHSK

查获

HSK7-9v
0 · Lv.1
cháhuò

điều tra và thu giữ; phát hiện và bắt giữ

hunt down and seize; track down; ferret out 查获 国际走私团伙 track down a gang of international smugglers 查获 大量毒品 track down and seize a large amount of drugs

漢越 tra hoạch

例句

Câu ví dụ
免费例句

海关查获了一批走私货物。

Hǎiguān cháhuò le yī pī zǒusī huòwù.

HSK6

Hải quan đã bắt giữ một lô hàng lậu.

Customs seized a batch of smuggled goods.

警方查获了一批毒品。

Jǐngfāng cháhuò le yī pī dúpǐn.

HSK6

Cảnh sát đã thu giữ một lô hàng ma túy.

The police seized a batch of drugs.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan