WinHSK

查阅

HSK4v
0 · Lv.1
cháyuè

tra cứu; tìm đọc; tra duyệt; tìm tra cứu (sách báo, văn kiện)

look up; refer to; consult 让我 查阅

漢越 tra duyệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (把书刊、文件等) 找出来阅读有关的部分
义项 vHSK4

tra cứu; tìm đọc; tra duyệt; tìm tra cứu (sách báo, văn kiện)

(把书刊、文件等) 找出来阅读有关的部分

免费例句

我们正在查阅各种资料。

Wǒmen zhèngzài cháyuè gè zhǒng zīliào.

HSK5

Chúng tôi đang tra cứu rất nhiều tài liệu.

We are consulting various materials.

我需要查阅这本书的内容。

Wǒ xūyào cháyuè zhè běn shū de nèiróng.

HSK5

Tôi cần tra cứu nội dung của cuốn sách này.

I need to consult the contents of this book.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan