拼
柱子
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhùzi
cột; cột nhà
post; pillar; pole; column
漢越 trụ tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 建筑物中直立的起支持作用的构件,用木、石、型钢、钢筋混凝土等制成
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cột; cột nhà
建筑物中直立的起支持作用的构件,用木、石、型钢、钢筋混凝土等制成
免费例句
坑道里用柱子支撑着。
kēngdào lǐ yòng zhùzi zhīchēng zhe.
≈HSK5
Trong đường hầm dùng cột để chống.
The tunnel is supported by pillars.
柱子上挂着一盏灯。
Zhùzi shàng guà zhe yī zhǎn dēng.
≈HSK5
Trên cột có treo một chiếc đèn.
A lamp is hanging on the pillar.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分